Máy Đo Độ Dẫn/Tds/Res/Nhiệt Độ Cầm Tay – EC220 – Horiba

Máy đo độ dẫn / điện trở / TDS cầm tay HORIBA LAQUAact EC110 sử dụng để đo các chỉ tiêu: độ dẫn, điện trở, tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS)

Hỗ Trợ Mua Hàng: (028) 3811 9991 ( 8h00 - 17h00 )

Máy đo độ dẫn/TDS/Res/Nhiệt độ cầm tay – EC220 – Horiba

Hãng sản xuất: HORIBA

Model: EC220

Xuất xứ: Nhật Bản

ƯU ĐIỂM: 

  • Có thêm lựa chọn đồ thị TDS
  • Có thể cài đặt nhiệt độ tham chiếu
  • Hiệu chuẩn đa điểm (lên đến 4 điểm) và tùy chọn tính năng tự động hiệu chuẩn (Auto Calibration)
  • Chống nước theo Tiêu chuẩn IP 67, vỏ bằng nhựa polycacbonat chống sốc
  • Màn hình LCD có đèn nền kích thước lớn: 52 x 64 mm
  • Tích hợp sẵn giá đỡ điện cực (có thể gắn đến 2 điện cực cùng lúc)
  • Chức năng lưu trữ dữ liệu (dung lượng bộ nhớ thay đổi theo model)
  • Tính năng bù trừ nhiệt độ tự động (ATC)
  • Tự động tắt (1 đến 30 phút)
  • Tự động cố định giá trị đo và hiển thị tiêu chuẩn ổn định
  • Sử dụng 2 pin “AAA” (LR03), pin sạc Ni-H hoặc adapter
  • Kết nối với máy tính/máy in qua kết nối RS232 (trên một số model)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đo độ dẫn điện (EC):

  • Dải đo: µS/cm to 200.0 mS/cm (k=1.0)
  • Độ phân giải: 0.05% trên toàn dải đo (F.S.); ±1.5% trên toàn dải đo > 18.0 mS/cm
  • Nhiệt độ tham chiếu: 15 ~ 30 độ C (điều chỉnh được)
  • Bù trừ nhiệt độ: 0.00 to 10.00% (điều chỉnh được)
  • Hằng số pin: 0.1 / 1.0 / 10.0 (điều chỉnh được)
  • Số điểm hiệu chuẩn: 4 điểm (tự động) / 5 điểm (thủ công)
  • Thiết đặt đơn vị đo: Tự động chuyển dải đo / thủ công; uS/cm hoặc mS/cm hoặc S/m

Đo TDS:

  • Dải đo: ..ppm ~ 100 ppt (hệ số TDS @ 0.5)
  • Độ phân giải: 0.01 ppm (mg/L) / 0.1 ppt (g/L)
  • Độ chính xác: ± 0.1% trên toàn dải đo (F.S.)
  • Đồ thị TDS: EN27888, 442, NaCl, tuyến tính (0.40 ~ 1.00)

Đo điện trở (RES):

  • Dải đo: 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm
  • Độ phân giải: 0.05% trên toàn dải đo (F.S.)
  • Độ chính xác: ± 0.6% trên toàn dải đo (F.S.); ±1.5% trên toàn dải đo > 18.0 MΩ•cm

Đo nhiệt độ:

  • Dải đo: -30.0 ~ 130 độ C / -22.0 to 266.0 °F
  • Độ phân giải: 0.1 °C / °F
  • Độ chính xác: ± 0.5 °C / ± 0.9 °C

Các tính năng khác:

  • Bộ nhớ: 1000 dữ liệu
  • Tự động ghi dữ liệu: có
  • Đồng hồ: có
  • Thời gian: Có
  • Các chế độ đo: Tự động ổn định, Tự động giữ, Thời gian thực
  • Tự động tắt: Có
  • Hiển thị tình trạng điện cực: có
  • Hiển thị tin nhắn thông báo: có
  • Nâng cấp phần mềm: có (thông qua PC (USB)), cáp PN 3200779639
  • Kết nối máy tính: qua cáp PC (USB) PN 3200779639
  • Kết nối máy in: qua cáp Máy in (RS232) PN 3200779638
  • Ngõ vào: BNC (điện cực độ dẫn), phono (cảm biến nhiệt độ)
  • Ngõ ra: Phono (cho kết nối PC / máy in)
  • Màn hình hiển thị: LCD có đèn nền, hai kênh
  • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67, chống sốc & chống trầy xước, chống trượt
  • Nguồn điện: 2 x pin “AAA”
  • Tuổi thọ pin: > 500 giờ
  • Kích thước máy: 160 (L) x 80 (W) x 40.60 (H) mm
  • Trọng lượng máy : ~ 260g (bao gồm pin) / 216g (Không bao gồm pin)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.